Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老鼠过街,人人喊打

Phồn thể: [老鼠過街,人人喊打]
lǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǔguòjiērénrénhǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: khi chuột chạy qua phố, mọi người đuổi đánh (thành ngữ); nghĩa bóng: mọi người đều căm ghét kẻ đê tiện
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa