Houzii
← Từ điển
Từ ghép

考克斯报告

Phồn thể: [考克斯報告]
Kǎokèsī Bàogào
Nghĩa tiếng ViệtBáo cáo Cox; Báo cáo của Ủy ban Lựa chọn về An ninh Quốc gia và Mối quan ngại Quân sự-Thương mại với Trung Quốc của Mỹ (1999); Chủ tịch Ủy ban: Dân biểu Cộng hòa Chris Cox
  • 5 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Báo cáo Cox
  2. 2 Báo cáo của Ủy ban Lựa chọn về An ninh Quốc gia và Mối quan ngại Quân sự-Thương mại với Trung Quốc của Mỹ (1999); Chủ tịch Ủy ban: Dân biểu Cộng hòa Chris Cox

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập