Chữ đơnChữ đa âm
耙
Nghĩa
- 1 cái bừa
- 2 bừa đất
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 耙地bừa đất; phá đất bằng cái bừa
- 草耙cái cào
- 钉耙[釘耙]cái cào
- 粪耙[糞耙]cào phân
- 耲耙một loại bừa dùng ở Đông Bắc Trung Quốc để cày hoặc gieo; tiếng Đài Loan đọc là [huai2 pa2]
- 耙子cái cào
- 木齿耙[木齒耙]cái cào (răng bằng gỗ)
- 耙耳朵(tiếng địa phương) sợ vợ; bị vợ kiểm soát
- 倒打一耙nghĩa đen: đánh bằng cái cào (thành ngữ), so sánh với Trư Bát Giới 豬八戒|猪八戒 trong Tây Du Ký 西遊記|西游记; nghĩa bóng: phản công; tố cáo giả (chống lại nạn nhân của mình)
- 九齿钉耙[九齒釘耙]Cửu Xỉ Đinh Ba (vũ khí của Trư Bát Giới 猪八戒 (ZhūBājiè))