Chữ đơn
耳
Nghĩa tiếng Việttai; tay cầm (khảo cổ học); và đó là tất cả (Văn học cổ điển Trung Quốc)
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tai
- 2 tay cầm (khảo cổ học)
- 3 và đó là tất cả (Văn học cổ điển Trung Quốc)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 耳朵[nhĩ đoá]Cấp: HSK 3tai; cái quai (của tách)
- 耳机[耳機][nhĩ cơ]Cấp: HSK 3tai nghe; ống nghe điện thoại
- 耳环[耳環][nhĩ hoàn]Cấp: HSK 6bông tai
- 刺耳[thích nhĩ]Cấp: HSK 7–9chói tai
- 耳光[nhĩ quang]Cấp: HSK 7–9cái tát vào mặt
- 悦耳[悅耳][dột nhĩ]Cấp: HSK 7–9nghe hay; đẹp (về âm thanh)
- 耳目一新[nhĩ mục nhất tân]Cấp: HSK 7–9một sự thay đổi thú vị; một làn gió mới; sảng khoái
- 耳熟能详[耳熟能詳][nhĩ thục năng tường]Cấp: HSK 7–9điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết (thành ngữ)
- 交头接耳[交頭接耳][giao đầu tiếp nhĩ]Cấp: HSK 7–9thì thầm to nhỏ với nhau
- 面红耳赤[面紅耳赤][diện hồng nhĩ xích]Cấp: HSK 7–9mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn)
- 掩耳盗铃[掩耳盜鈴][ém nhĩ dừa linh]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: che tai trong khi trộm chuông; tự lừa dối mình; vùi đầu vào cát (thành ngữ)
- 苍耳[蒼耳]ké đầu ngựa Siberia (thực vật)