Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

耳

ěr
Nghĩa tiếng Việttai; tay cầm (khảo cổ học); và đó là tất cả (Văn học cổ điển Trung Quốc)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tai
  2. 2 tay cầm (khảo cổ học)
  3. 3 và đó là tất cả (Văn học cổ điển Trung Quốc)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập