Từ ghép
联邦
Phồn thể: [聯邦]Nghĩa
- 1 liên bang
- 2 liên đoàn
- 3 thịnh vượng chung
- 4 liên minh liên bang
- 5 nhà nước liên bang
- 6 liên minh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 俄联邦[俄聯邦]Liên bang Nga, RSFSR
- 联邦制[聯邦制]liên bang; hệ thống liên bang
- 联邦州[聯邦州]bang liên bang; Bundesland của Đức
- 英联邦[英聯邦]Khối Thịnh vượng Chung Anh
- 联邦德国[聯邦德國]Liên bang Đức; Bundesrepublik Deutschland; Đức
- 联邦快递[聯邦快遞]FedEx
- 联邦政府[聯邦政府]chính phủ liên bang
- 缅甸联邦[緬甸聯邦]Liên bang Myanmar, tên chính thức của Burma 1998-2010
- 俄罗斯联邦[俄羅斯聯邦]Liên bang Nga, RSFSR
- 联邦调查局[聯邦調查局]Cục Điều tra Liên bang (FBI)
- 澳大利亚联邦[澳大利亞聯邦]Liên bang Úc
- 多米尼克联邦[多米尼克聯邦]Khối thịnh vượng chung Dominica