Houzii
← Từ điển
Từ ghép

联邦

Phồn thể: [聯邦]
liánbāng
Nghĩa tiếng Việtliên bang; liên đoàn; thịnh vượng chung
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 liên bang
  2. 2 liên đoàn
  3. 3 thịnh vượng chung
  4. 4 liên minh liên bang
  5. 5 nhà nước liên bang
  6. 6 liên minh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập