Từ ghép
聚合资讯订阅
Phồn thể: [聚合資訊訂閱]Nghĩa
- 1 RSS (nguồn cấp tin tức)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.