Chữ đơn
肤
Phồn thể: [膚]Nghĩa
- 1 da
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 皮肤[皮膚][bì phu]Cấp: HSK 4da
- 肤浅[膚淺][phu thiển]Cấp: HSK 7–9nông cạn; hời hợt; cạn
- 肌肤[肌膚][cơ phu]Cấp: HSK 7–9da; thịt; nghĩa bóng: mối quan hệ thể xác gần gũi
- 肤色[膚色]màu da
- 护肤[護膚]chăm sóc da
- 体肤[體膚]da; thịt; cơ thể
- 蓝肤木[藍膚木]cây sơn (Rhus coriaria), cây bụi rụng lá vùng đông Địa Trung Hải với quả được dùng làm gia vị; còn gọi là cây sơn thuộc da hoặc cây giấm
- 皮肤癌[皮膚癌]ung thư da
- 皮肤病[皮膚病]bệnh về da
- 皮肤科[皮膚科]khoa da liễu
- 柔肤水[柔膚水]nước làm mềm da
- 润肤膏[潤膚膏]kem dưỡng ẩm