Từ ghép
胜者王侯败者寇
Phồn thể: [勝者王侯敗者寇]Nghĩa tiếng Việtkẻ thắng làm vua, kẻ thua làm giặc (thành ngữ); lịch sử được viết bởi kẻ chiến thắng
- 7 chữ
- 57 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kẻ thắng làm vua, kẻ thua làm giặc (thành ngữ)
- 2 lịch sử được viết bởi kẻ chiến thắng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 胜[thắng]chiến thắng; thành công; đánh bạiTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →
- 王vua hoặc quốc vương; tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó; vĩ đạiTrang chữ →
- 侯hầu tước, thứ hai trong ngũ đẳng tước vị cổ đại Trung Quốc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi); quý tộc; quan chức cao cấpTrang chữ →
- 败[bại]đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)Trang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →
- 寇xâm lược; cướp bóc; tặcTrang chữ →