Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胜者王侯败者贼

Phồn thể: [勝者王侯敗者賊]
shèngzhěwánghóubàizhězéi
Nghĩa tiếng Việtkẻ thắng làm vua, kẻ thua làm giặc (thành ngữ); lịch sử được viết bởi kẻ chiến thắng
  • 7 chữ
  • 56 nét
  • 2 nghĩa