Từ ghép
胡诌
Phồn thể: [胡謅]Nghĩa
- 1 bịa chuyện điên rồ
- 2 bịa lý do
- 3 nói bừa
- 4 phát ngôn linh tinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 胡诌八扯[胡謅八扯]nói nhảm nhí ngẫu nhiên (thành ngữ); nói bất cứ gì nghĩ ra
- 胡诌乱傍[胡謅亂傍]nói nhảm nhí tùy tiện (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu
- 胡诌乱扯[胡謅亂扯]nói nhảm nhí (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu
- 胡诌乱道[胡謅亂道]nói nhảm nhí (thành ngữ); nói bất cứ gì xuất hiện trong đầu
- 胡诌乱说[胡謅亂說](thành ngữ) nói nhảm nhí tùy tiện; nói bất cứ gì trong đầu
- 随口胡诌[隨口胡謅]nói nhảm nhí tuỳ tiện (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu