Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胡诌

Phồn thể: [胡謅]
húzhōu
Nghĩa tiếng Việtbịa chuyện điên rồ; bịa lý do; nói bừa
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa