Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脊骨神经医学

Phồn thể: [脊骨神經醫學]
jǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔshénjīngyīxuéSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngành nắn chỉnh cột sống
  • 6 chữ
  • 51 nét