Từ ghép
脊骨神经医学
Phồn thể: [脊骨神經醫學]Nghĩa
- 1 ngành nắn chỉnh cột sống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 脊(hình thức kết hợp) cột sống; xương sống; (hình thức kết hợp) đường gờTrang chữ →
- 骨xươngTrang chữ →
- 神[thần]thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượngTrang chữ →
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →
- 医y học; y tế; bác sĩTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →