Từ ghép
脚正不怕鞋歪
Phồn thể: [腳正不怕鞋歪]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chân thẳng không sợ giày cong; người chính trực không sợ lời đàm tiếu (thành ngữ)
- 6 chữ
- 52 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: chân thẳng không sợ giày cong
- 2 người chính trực không sợ lời đàm tiếu (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 脚[cước]bàn chân; chân (của động vật hoặc đồ vật); đế, chân (của đồ vật)Trang chữ →
- 正[chính]đang (phó từ chỉ hành động đang diễn ra); chính, đúng; thẳngTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 怕[phạ]sợ; e ngại; khiếp sợTrang chữ →
- 鞋[hài]giàyTrang chữ →
- 歪[quay]lệch; nghiêng một góc; quanh coTrang chữ →