Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

腮

sāi
Nghĩa tiếng Việtmá
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

腮

Phồn thể: [顋]
sāi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 腮 (sāi)
  • 1 chữ
  • 13 nét