Từ ghép
腾讯控股有限公司
Phồn thể: [騰訊控股有限公司]Nghĩa tiếng ViệtTencent Holdings Limited (nhà phát triển nền tảng tin nhắn nhanh QQ)
- 8 chữ
- 60 nét
Nghĩa
- 1 Tencent Holdings Limited (nhà phát triển nền tảng tin nhắn nhanh QQ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 腾dọn trống, nhường (chỗ, thời gian); bốc lên, tung mình nhảy lênTrang chữ →
- 讯hỏi; hỏi thăm; thẩm vấnTrang chữ →
- 控kiểm soát; buộc tội; cáo buộcTrang chữ →
- 股[cổ]đùi; một phần của tổng thể; phần của một tổng; (cổ phiếu) cổ phầnTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 限[hạn]giới hạn, hạn chế, mức quy địnhTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →