膛Chữ đơn膛tángNghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) khoang rỗng1 chữ15 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 (dạng kết hợp) khoang rỗngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.胸膛xiōngtángCấp: HSK 7–9ngực滑膛huátángnòng trơn脸膛liǎntáng[臉膛]đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt炉膛lútáng[爐膛]buồng lò; buồng bếp枪膛qiāngtáng[槍膛]lòng súng上膛shàngtángnóc miệng; lên đạn súng膛径tángjìng[膛徑]cỡ nòng (của súng)膛线tángxiàn[膛線]rãnh xoắn (đường rãnh hình xoắn ốc bên trong nòng súng)上牙膛shàngyátángvòm miệng (nóc của miệng)开膛手杰克Kāitángshǒu Jiékè[開膛手傑克]Jack the RipperTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →