Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自助洗衣店

zìzhùxǐyīdiàn
Nghĩa tiếng Việttiệm giặt tự động; tiệm giặt tự phục vụ
  • 5 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa