Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自行车馆

Phồn thể: [自行車館]
zìxíngchēguǎn
Nghĩa tiếng Việtsân vận động đua xe đạp; velodrome
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa