Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

舆

Phồn thể: [輿]
yú
Nghĩa tiếng Việt(văn chương) gầm xe ngựa (đối lập với mui xe 堪 (kān)); (văn chương) (bóng) trái đất (trong khi mui xe là phép ẩn dụ cho trời); đất đai; lãnh thổ; (văn chương) xe ngựa
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn chương) gầm xe ngựa (đối lập với mui xe 堪 (kān))
  2. 2 (văn chương) (bóng) trái đất (trong khi mui xe là phép ẩn dụ cho trời); đất đai; lãnh thổ
  3. 3 (văn chương) xe ngựa
  4. 4 (văn chương) kiệu
  5. 5 (dạng kết hợp) quần chúng; người dân; công chúng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập