Từ ghép
舍不得孩子套不住狼
Phồn thể: [捨不得孩子套不住狼]Nghĩa tiếng Việtkhông chịu mạo hiểm con thì không bắt được sói (tục ngữ); (nghĩa bóng) không muốn mạo hiểm sẽ không đạt được việc lớn
- 9 chữ
- 66 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không chịu mạo hiểm con thì không bắt được sói (tục ngữ)
- 2 (nghĩa bóng) không muốn mạo hiểm sẽ không đạt được việc lớn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 舍từ bỏ; ruồng bỏ; bố thíTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 得[đắc]trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.Trang chữ →
- 孩(hình thức kết hợp) trẻ conTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 套[sáo]bộ, căn (lượng từ cho quần áo, sách, nhà cửa); vỏ bọc; lồng vàoTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 住[trú]sống; ở; lưu lạiTrang chữ →
- 狼[lang]sóiTrang chữ →