Houzii
← Từ điển
Từ ghép

舍不得孩子套不住狼

Phồn thể: [捨不得孩子套不住狼]
shěbùdeháizitàobúzhùláng
Nghĩa tiếng Việtkhông chịu mạo hiểm con thì không bắt được sói (tục ngữ); (nghĩa bóng) không muốn mạo hiểm sẽ không đạt được việc lớn
  • 9 chữ
  • 66 nét
  • 2 nghĩa