Chữ đơn
舰
Phồn thể: [艦]Nghĩa
- 1 tàu chiến
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 军舰[軍艦]Cấp: HSK 7–9tàu chiến; tàu hải quân
- 兵舰[兵艦]tàu chiến
- 船舰[船艦]tàu hải quân; tàu tuần tra (cảnh sát biển)
- 斗舰[鬥艦]tàu chiến
- 航舰[航艦]tàu sân bay (viết tắt của 航空母舰 (hángkōngmǔjiàn))
- 舰船[艦船]tàu chiến
- 舰岛[艦島]đảo (cấu trúc thượng tầng của tàu sân bay, bên mạn phải boong tàu)
- 舰队[艦隊]hạm đội
- 舰桥[艦橋]cầu chỉ huy (của tàu hải quân)
- 舰首[艦首]mũi tàu chiến
- 舰艇[艦艇]tàu chiến; tàu hải quân
- 舰载[艦載]trên tàu (hệ thống radar, v.v.); trên hạm; máy bay trên tàu sân bay