Houzii
← Từ điển
Từ ghép

船到码头,车到站

Phồn thể: [船到碼頭,車到站]
chuándàomǎtóuchēdàozhàn
Nghĩa tiếng ViệtThuyền đã cập bến, xe đã đến ga.; Công việc đã xong, lúc để thư giãn. (thành ngữ)
  • 8 chữ
  • 2 nghĩa