Từ ghép
船到码头,车到站
Phồn thể: [船到碼頭,車到站]Nghĩa tiếng ViệtThuyền đã cập bến, xe đã đến ga.; Công việc đã xong, lúc để thư giãn. (thành ngữ)
- 8 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Thuyền đã cập bến, xe đã đến ga.
- 2 Công việc đã xong, lúc để thư giãn. (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 船[thuyền]thuyền; tàu; tàu thủyTrang chữ →
- 到[đáo]đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)Trang chữ →
- 码[mã]trọng lượng; số; mãTrang chữ →
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 车[xa]xe; phương tiện giao thông; máyTrang chữ →
- 到[đáo]đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)Trang chữ →
- 站[trạm]trạm; đứng; dừngTrang chữ →