Từ ghép
苛政猛于虎
Phồn thể: [苛政猛於虎]Nghĩa
- 1 chính quyền hà khắc còn dữ hơn hổ (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.