Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苛政猛于虎

Phồn thể: [苛政猛於虎]
kēzhèngměngyúhǔ
Nghĩa tiếng Việtchính quyền hà khắc còn dữ hơn hổ (thành ngữ)
  • 5 chữ
  • 39 nét