Từ ghép
英雄难过美人关
Phồn thể: [英雄難過美人關]Nghĩa
- 1 anh hùng khó qua ải mỹ nhân (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 英anh hùng; xuất chúng; xuất sắcTrang chữ →
- 雄đực; thuộc giống đực; hùng vĩTrang chữ →
- 难[nan]khó (để...); vấn đề; khó khănTrang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 美[mỉ]đẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹpTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 关[quan]đóng, tắt, khép; liên quan; cửa ảiTrang chữ →