Chữ đơn
茸
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) (cỏ mới mọc) mềm và mịn; mượt như lông tơ
- 1 chữ
- 9 nét
Nghĩa
- 1 (dạng kết hợp) (cỏ mới mọc) mềm và mịn; mượt như lông tơ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 鹿茸sừng non của hươu trước khi hóa xương (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 蒙茸rối bời; mềm mượt
- 蓬茸tươi tốt; xum xuê (cỏ hoặc tóc); tóc mềm mại, xum xuê
- 茸毛lông tơ
- 参茸[參茸]nhân sâm và nhung hươu (dùng trong y học cổ truyền)
- 松茸nấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được được coi là đặc sản quý ở Nhật Bản
- 蒜茸tỏi nghiền; cũng viết 蒜蓉 (suànróng)
- 姬松茸nấm himematsutake (Agaricus subrufescens hoặc Agaricus blazei Murill)
- 毛茸茸rậm rạp; mềm mại như lông tơ
- 蒜茸钳[蒜茸鉗]dụng cụ ép tỏi