荚Chữ đơn荚Phồn thể: [莢]jiáNghĩa tiếng Việtquả đậu (thực vật)1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 quả đậu (thực vật)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.豆荚dòujiá[豆莢]vỏ (của cây họ đậu)荚果jiáguǒ[莢果]quả đậu; đậu皂荚zàojiá[皂莢]cây tạo giác (Gleditsia sinensis)秋葵荚qiūkuíjiá[秋葵莢]đậu bắp (Hibiscus esculentus); đậu bắp皂荚树zàojiáshù[皂莢樹]cây tạo giác (Gleditsia sinensis)荚膜组织胞浆菌jiámózǔzhībāojiāngjūn[莢膜組織胞漿菌]Histoplasma capsulatumTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →