Từ ghép
药代动力学
Phồn thể: [藥代動力學]Nghĩa
- 1 dược động học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 药[dược]thuốc; dược phẩm; chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)Trang chữ →
- 代[đại]thay thế; làm thay cho người khác; thế hệTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →