Houzii
← Từ điển
Từ ghép

莲花

Phồn thể: [蓮花]
liánhuā
Nghĩa tiếng Việthoa sen (Nelumbo nucifera Gaertn, và các loài khác); súng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa