Từ ghép
莲花
Phồn thể: [蓮花]Nghĩa tiếng Việthoa sen (Nelumbo nucifera Gaertn, và các loài khác); súng
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoa sen (Nelumbo nucifera Gaertn, và các loài khác)
- 2 súng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.