Chữ đơn
菩
Nghĩa
- 1 Bồ Tát
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 菩萨[菩薩]Cấp: HSK 7–9Bồ Tát (Phật giáo)
- 菩提bồ đề (tiếng Phạn); giác ngộ (Phật giáo)
- 活菩萨[活菩薩]một vị Phật sống; nghĩa bóng: người từ bi; thánh nhân
- 泥菩萨[泥菩薩]Bồ Tát bằng đất sét
- 菩提树[菩提樹]cây đề (Ficus religiosa); cây bồ đề; cây Bồ-đề (linh thiêng trong Phật giáo và Ấn Độ giáo)
- 地藏菩萨[地藏菩薩]Địa Tạng Bồ Tát, vị Bồ Tát với Đại Nguyện (cứu độ tất cả chúng sinh trước khi chứng Bồ Đề); cũng được dịch là Địa Tạng Vương, Địa Mẫu hoặc Địa Khố Bồ Tát
- 观音菩萨[觀音菩薩]Quán Âm, Bồ Tát của Lòng Thương Xót hay Nữ Thần Từ Bi (tiếng Phạn Avalokiteśvara)
- 龙树菩萨[龍樹菩薩]Long Thụ (Bồ Tát Long Thụ)
- 弥勒菩萨[彌勒菩薩]Bồ Tát Di Lặc
- 菩提达摩[菩提達摩]Bồ Đề Đạt Ma
- 菩提道场[菩提道場]Bồ Đề Đạo Tràng (nơi giác ngộ gắn liền với Bồ Tát)
- 普贤菩萨[普賢菩薩]Phổ Hiền Bồ Tát, vị Bồ Tát của Chân lý trong Phật giáo