Chữ đơnChữ đa âm
菱
Nghĩa
- 1 cây ấu (chi Trapa)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 菱角củ ấu (loài cây Trapa), thực vật thủy sinh có hạt ăn được
- 菱镜[菱鏡]xem 菱花镜 (línghuājìng)
- 菱形hình thoi
- 三菱Mitsubishi
- 铁菱[鐵菱](quân sự) chông sắt (dụng cụ kim loại có gai đặt trên mặt đất để gây nguy hiểm cho ngựa hoặc quân địch thời cổ đại)
- 大菱鲆[大菱鮃]cá bơn lưỡi ngựa
- 菱花镜[菱花鏡]gương đồng cổ có viền cánh hoa, phổ biến nhất từ thời nhà Đường
- 菱镁矿[菱鎂礦]quặng magie; magnesite
- 菱铁矿[菱鐵礦]quặng sắt kết tinh (siderite)
- 铁菱角[鐵菱角]xem 铁菱 (tiělíng)
- 麦凯斯菱[麥凱斯菱]hình thoi Michaelis (giải phẫu)
- 菱形六面体[菱形六面體](toán học) hình hộp thoi