Houzii
← Từ điển
Từ ghép

葫芦

Phồn thể: [葫蘆]
húlu
Nghĩa tiếng Việtbầu hoặc bầu chai (Lagenaria siceraria); tời; thuật ngữ chung cho ròng rọc (hoặc các bộ phận của nó)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bầu hoặc bầu chai (Lagenaria siceraria)
  2. 2 tời
  3. 3 thuật ngữ chung cho ròng rọc (hoặc các bộ phận của nó)
  4. 4 mơ hồ
  5. 5 (poker) cù lũ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập