Từ ghép
葫芦
Phồn thể: [葫蘆]Nghĩa tiếng Việtbầu hoặc bầu chai (Lagenaria siceraria); tời; thuật ngữ chung cho ròng rọc (hoặc các bộ phận của nó)
- 2 chữ
- 19 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 bầu hoặc bầu chai (Lagenaria siceraria)
- 2 tời
- 3 thuật ngữ chung cho ròng rọc (hoặc các bộ phận của nó)
- 4 mơ hồ
- 5 (poker) cù lũ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 宝葫芦[寶葫蘆]quả bầu ma thuật, thỏa mãn mọi điều ước của bạn
- 葫芦巴[葫蘆巴]cỏ cà ri
- 葫芦岛[葫蘆島]thành phố cấp địa khu Huludao ở tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (LiáoníngShěng), đông bắc Trung Quốc
- 葫芦丝[葫蘆絲]hulusi, còn gọi là tiêu bầu (một loại nhạc cụ hơi lam tự do)
- 闷葫芦[悶葫蘆]nghĩa đen: quả bầu đóng kín; nghĩa bóng: điều bí ẩn; bí mật hoàn toàn
- 糖葫芦[糖葫蘆]quả sơn tra hoặc trái cây khác được bọc đường trên que tre; đường hồ lô
- 提葫芦[提葫蘆]biến thể của 提壶芦 (tíhúlú)
- 西葫芦[西葫蘆]bí ngòi; bí xanh; bí non
- 冰糖葫芦[冰糖葫蘆]sơn tra hoặc trái cây khác phủ đường trên que tre
- 电动葫芦[電動葫蘆]pa lăng xích điện
- 葫芦岛市[葫蘆島市]thành phố cấp địa khu Huludao ở tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (LiáoníngShěng), đông bắc Trung Quốc
- 起重葫芦[起重葫蘆]ròng rọc nâng