Chữ đơn
蒿
Nghĩa tiếng Việtcần tây ngải (Artemisia carvifolia); tỏa ra; nhổ cỏ
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cần tây ngải (Artemisia carvifolia)
- 2 tỏa ra
- 3 nhổ cỏ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.