Chữ đơn
藩
Nghĩa tiếng Việthàng rào; hàng giậu; (văn học) bình phong; rào cản; nước chư hầu
- 1 chữ
- 18 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 hàng rào; hàng giậu
- 2 (văn học) bình phong; rào cản
- 3 nước chư hầu
- 4 đài loan đọc là [fan2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 藩国[藩國]nước phiên thuộc; nước chư hầu
- 藩库[藩庫]kho của chính phủ; kho tỉnh nhà nước (đặc biệt thời nhà Thanh)
- 藩篱[藩籬]hàng rào; (nghĩa bóng) rào cản
- 藩属[藩屬]nước chư hầu
- 藩镇[藩鎮]nghĩa đen: thị trấn hàng rào; khu đệm (giữa kẻ thù); hệ thống hành chính thời nhà Đường dưới quyền tổng đốc 节度使 (jiédùshǐ)
- 蔡东藩[蔡東藩]Thái Đông Phân (1877-1945), nhà sử học và tiểu thuyết gia lịch sử
- 刁藩都Diophantus thành Alexandria (thế kỷ 3 SCN), nhà toán học Hy Lạp
- 李振藩Lý Chấn Phiên (1940-1973), tên thật của diễn viên Lý Tiểu Long 李小龙 (LǐXiǎolóng)
- 三藩市San Francisco (California)
- 曾国藩[曾國藩]Tăng Quốc Phiên (1811-1872), chính trị gia và quân nhân triều đại nhà Thanh
- 羝羊触藩[羝羊觸藩]nghĩa đen: sừng dê đực mắc vào hàng rào (thành ngữ từ Kinh Dịch 易經|易经); không thể tiến hay lùi; không có lối thoát khỏi tình huống tiến thoái lưỡng nan; mắc kẹt
- 废藩置县[廢藩置縣]bãi bỏ phiên trấn và thiết lập huyện hiện đại (liên quan đến tái tổ chức thời Minh Trị Nhật Bản)