Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

藩

fān
Nghĩa tiếng Việthàng rào; hàng giậu; (văn học) bình phong; rào cản; nước chư hầu
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hàng rào; hàng giậu
  2. 2 (văn học) bình phong; rào cản
  3. 3 nước chư hầu
  4. 4 đài loan đọc là [fan2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập