Từ ghép
蚊子再小也是肉
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: dù con muỗi nhỏ, vẫn có chút dinh dưỡng (thành ngữ); nghĩa bóng: có còn hơn không
- 7 chữ
- 40 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: dù con muỗi nhỏ, vẫn có chút dinh dưỡng (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: có còn hơn không
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 蚊con muỗiTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 再[tái]lại; một lần nữa; tái-; lần thứ hai; cái khác; rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)Trang chữ →
- 小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →
- 也[dã](phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ); (văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊 (a)Trang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 肉[nhục]thịt; thịt quả; phần thịt (của quả)Trang chữ →