Chữ đơn
蛮
Phồn thể: [蠻]Nghĩa
- 1 man rợ
- 2 hách dịch
- 3 rất
- 4 khá
- 5 thô lỗ
- 6 liều lĩnh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 野蛮[野蠻][dã mán]Cấp: HSK 7–9man rợ; không văn minh
- 刁蛮[刁蠻]xảo quyệt và ngang ngược
- 横蛮[橫蠻]xem 蛮横 (mánhèng)
- 蛮缠[蠻纏]quấy rầy; phiền nhiễu không ngừng
- 蛮邸[蠻邸]cơ quan ngoại giao (thời xưa); nơi ở của sứ thần man di
- 蛮干[蠻幹]hành động một cách liều lĩnh; hành động hấp tấp bất chấp hậu quả; liều lĩnh
- 蛮悍[蠻悍]thô lỗ và bạo lực; dữ dội và liều lĩnh
- 蛮横[蠻橫]thô lỗ và vô lý
- 蛮荒[蠻荒]hoang dã; chưa văn minh; vùng đất chưa được khai phá
- 蛮力[蠻力]sức mạnh thô bạo
- 蛮皮[蠻皮]ngoan cố; om sòm
- 蛮夷[蠻夷]thuật ngữ phổ biến cho các dân tộc không phải Hán thời xưa, không hoàn toàn miệt thị; man di