Houzii
← Từ điển
Từ ghép

血管粥样硬化

Phồn thể: [血管粥樣硬化]
xuèguǎnzhōuyàngyìnghuà
Nghĩa tiếng Việtxơ vữa động mạch; xơ cứng động mạch
  • 6 chữ
  • 58 nét
  • 2 nghĩa