Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

衔

Phồn thể: [啣]
xián
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 衔 (xián)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

衔

Phồn thể: [衘]
xián
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 衔 (xián)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

衔

Phồn thể: [銜]
xián
Nghĩa tiếng Việtkhâu ngựa; ngậm trong miệng; ấp ủ (cảm xúc)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 7 nghĩa