Chữ đơnChữ đa âm
衔
Phồn thể: [啣]Nghĩa
- 1 biến thể của 衔 (xián)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 头衔[頭銜]Cấp: HSK 7–9chức danh; cấp bậc; danh xưng
- 衔接[銜接]Cấp: HSK 7–9liên kết; kết nối; gia nhập
- 官衔[官銜]chức danh; cấp bậc chính thức
- 警衔[警銜]cấp bậc cảnh sát
- 军衔[軍銜]cấp bậc quân đội; cấp bậc quân sự
- 领衔[領銜]vai chính; đứng đầu danh sách ký tên; diễn viên chính (trong một vở diễn)
- 马衔[馬銜]khớp ngậm, miếng ngậm của ngựa
- 名衔[名銜]cấp bậc; danh hiệu
- 授衔[授銜]hàm giáo sư; danh hiệu học thuật
- 学衔[學銜]học hàm; học vị
- 职衔[職銜]chức danh (vị trí trong một tổ chức)
- 结草衔环[結草銜環]báo đáp ân nghĩa của ai đó (thành ngữ)