Chữ đơn
袂
Nghĩa
- 1 tay áo của áo choàng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 把袂có tình bạn thân thiết
- 分袂rời xa nhau; chia tay
- 奋袂[奮袂]xắn tay áo sẵn sàng hành động
- 连袂[連袂]biến thể của 联袂 (liánmèi)
- 联袂[聯袂]cùng nhau; theo nhóm; cùng với nhau
- 判袂(hai người) chia tay; rời xa
- 攘袂hành động quyết tâm, vung tay áo
- 揄袂đi bộ với tay đặt trong ống tay áo
- 投袂而起nghĩa đen: vung tay áo và đứng dậy (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích và hành động