Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

袭

Phồn thể: [襲]
xí
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) đột kích; tấn công; (hình thức kết hợp) tiếp nối khuôn mẫu; kế thừa; (văn học) lượng từ cho bộ quần áo hoặc bộ chăn ga gối
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) đột kích; tấn công
  2. 2 (hình thức kết hợp) tiếp nối khuôn mẫu; kế thừa
  3. 3 (văn học) lượng từ cho bộ quần áo hoặc bộ chăn ga gối

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập