Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

襟

jīn
Nghĩa tiếng Việtve áo; phần vạt chồng của áo truyền thống Trung Quốc; bóng: tấm lòng (nơi chứa đựng cảm xúc)
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa