Chữ đơn
襟
Nghĩa tiếng Việtve áo; phần vạt chồng của áo truyền thống Trung Quốc; bóng: tấm lòng (nơi chứa đựng cảm xúc)
- 1 chữ
- 18 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 ve áo
- 2 phần vạt chồng của áo truyền thống Trung Quốc
- 3 bóng: tấm lòng (nơi chứa đựng cảm xúc)
- 4 ấp ủ (tham vọng, khát khao, ý định cao cả, v.v.) trong lòng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 对襟[對襟]áo kín cúc của Trung Quốc
- 襟抱hoài bão; khát vọng
- 襟弟chồng của em gái vợ
- 襟度rộng lượng; khoan dung
- 襟怀[襟懷]tấm lòng (nơi chứa đựng cảm xúc); tâm trí
- 襟素tấm lòng chân thật
- 襟兄chồng của chị vợ
- 襟翼(máy bay) cánh tà
- 开襟[開襟]áo kiểu Trung Quốc cài cúc; mở cúc (cho mát)
- 连襟[連襟]chồng của chị em gái; anh em rể; gần gũi vô cùng (mối quan hệ)
- 胸襟ve áo; ngực; nguyện vọng
- 衣襟mảnh trước của áo Trung Quốc; ve áo