Từ ghép
西安电子科技大学
Phồn thể: [西安電子科技大學]Nghĩa
- 1 Đại học Điện tử Khoa học Kỹ thuật Tây An
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 安[an]yên ổn, bình an, an toàn; lắp đặtTrang chữ →
- 电[điện]điện, pin; điện báoTrang chữ →
- 子con trai; trẻ em; hạtTrang chữ →
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
- 技kỹ năngTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →