Houzii
← Từ điển
Từ ghép

西方极乐世界

Phồn thể: [西方極樂世界]
xīfāngjílèshìjiè
Nghĩa tiếng ViệtCực Lạc Tây Phương hoặc Sukhavati (tiếng Phạn)
  • 6 chữ
  • 36 nét