Houzii
← Từ điển
Từ ghép

视力测定法

Phồn thể: [視力測定法]
shìlìcèdìngfǎ
Nghĩa tiếng Việtđo thị lực; kiểm tra thị giác
  • 5 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa