Houzii
← Từ điển
Từ ghép

解离性人格疾患

Phồn thể: [解離性人格疾患]
jiělíxìngréngéjíhuàn
Nghĩa tiếng Việtrối loạn nhận dạng phân ly; rối loạn đa nhân cách
  • 7 chữ
  • 64 nét
  • 2 nghĩa