Từ ghép
解离性人格疾患
Phồn thể: [解離性人格疾患]Nghĩa
- 1 rối loạn nhận dạng phân ly
- 2 rối loạn đa nhân cách
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 解[giải]chia; tách; pháTrang chữ →
- 离[li]rời khỏi; tách khỏi; cáchTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 格hình vuông; khung; quy tắcTrang chữ →
- 疾(dạng kết hợp) bệnh; bệnh tật; (dạng kết hợp) nhanh; (văn học) ghét; căm ghétTrang chữ →
- 患[hoạn]bị (bệnh); mắc (bệnh); bất hạnhTrang chữ →