Houzii
← Từ điển
Từ ghép

计算机可读

Phồn thể: [計算機可讀]
jìsuànjīkědú
Nghĩa tiếng Việtmáy tính có thể đọc; đọc được bằng máy
  • 5 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa