Từ ghép
计算机科学家
Phồn thể: [計算機科學家]Nghĩa
- 1 nhà khoa học máy tính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 计[kể]tính toán; tính; cộngTrang chữ →
- 算[toán]coi như; tính toán; tínhTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →