Houzii
← Từ điển
Từ ghép

计算机辅助设计

Phồn thể: [計算機輔助設計]
jìsuànjīfǔzhùshèjì
Nghĩa tiếng Việtthiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD)
  • 7 chữ
  • 52 nét