Từ ghép
计算机辅助设计
Phồn thể: [計算機輔助設計]Nghĩa
- 1 thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 计[kể]tính toán; tính; cộngTrang chữ →
- 算[toán]coi như; tính toán; tínhTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 辅hỗ trợ; bổ sung; phụ trợTrang chữ →
- 助giúp; hỗ trợTrang chữ →
- 设[thết]thiết lập; đặt vào vị trí; (toán học) cho; giả sử; nếuTrang chữ →
- 计[kể]tính toán; tính; cộngTrang chữ →