Chữ đơn
讳
Phồn thể: [諱]Nghĩa tiếng Việttránh nhắc đến; từ cấm kỵ; tên của hoàng đế hoặc bề trên đã qua đời
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tránh nhắc đến
- 2 từ cấm kỵ
- 3 tên của hoàng đế hoặc bề trên đã qua đời
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 忌讳[忌諱][kị huý]Cấp: HSK 7–9điều cấm kỵ; tránh né vì cấm kỵ; kiêng kỵ
- 避讳[避諱]tránh điều cấm kỵ (thường là tên của hoàng đế hoặc người lớn tuổi)
- 避讳[避諱]tránh từ hoặc chủ đề cấm kỵ; tránh; tránh né
- 不讳[不諱]không che giấu gì; qua đời; mất
- 犯讳[犯諱]dùng tên cấm kỵ 名讳 (mínghuì) của cấp trên (xưa); vi phạm điều cấm; dùng từ hoặc chữ cấm kỵ
- 讳称[諱稱]cách nói uyển chuyển; từ dùng để tránh điều cấm kỵ
- 讳名[諱名]tên cấm kỵ; tên người đã khuất
- 名讳[名諱]tên húy (ví dụ: của hoàng đế)
- 隐讳[隱諱]không nói chính xác điều mình nghĩ
- 隐讳号[隱諱號]ký hiệu dấu chéo (×), dùng để thay thế ký tự mà người ta không muốn hiển thị
- 供认不讳[供認不諱]thú nhận toàn bộ; nhận tội
- 讳疾忌医[諱疾忌醫]giấu bệnh sợ chữa (thành ngữ); nghĩa bóng: che giấu khuyết điểm để tránh phê bình; giữ bí mật thiếu sót; từ chối lắng nghe lời khuyên