Chữ đơn
诀
Phồn thể: [訣]Nghĩa tiếng Việttừ biệt; biết quyết mẹo nghề; nghiệm chú ngắn gọn (ví dụ: khẩu quyết 16 chữ 十六字訣|十六字诀 của Mao Trạch Đông về chiến tranh du kích)
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 từ biệt
- 2 biết quyết mẹo nghề
- 3 nghiệm chú ngắn gọn (ví dụ: khẩu quyết 16 chữ 十六字訣|十六字诀 của Mao Trạch Đông về chiến tranh du kích)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 诀窍[訣竅]Cấp: HSK 7–9bí quyết; mẹo; mánh khóe
- 秘诀[秘訣]Cấp: HSK 7–9bí quyết; chìa khóa (để trường thọ); bí mật (của hạnh phúc)
- 诀别[訣別]từ biệt; chia tay (thường với ít hy vọng gặp lại)
- 口诀[口訣]bài thơ ghi nhớ; vần điệu để nhớ (bảng cửu chương, thứ tự nét chữ v.v.)
- 要诀[要訣]mẹo quan trọng; bí quyết thành công
- 永诀[永訣]chia tay mãi mãi; ly biệt vĩnh viễn (tức là chết)
- 拖字诀[拖字訣]chiến thuật trì hoãn
- 永诀式[永訣式]lễ tang
- 十六字诀[十六字訣]khẩu quyết 16 chữ, đặc biệt là câu thần chú của Mao Trạch Đông về chiến tranh du kích: 敵進我退,敵駐我擾,敵疲我打,敵退我追|敌进我退,敌驻我扰,敌疲我打,敌退我追 (díjìnwǒtuìdízhùwǒrǎodípíwǒdǎdítuìwǒzhuī) địch tiến ta lui; địch trú ta quấy; địch mệt ta đánh; địch lui ta truy
- 江湖一点诀[江湖一點訣]kỹ thuật đặc biệt; mánh khóe; ngón nghề