Chữ đơn
诠
Phồn thể: [詮]Nghĩa tiếng Việtgiải thích; bình luận; chú giải
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 giải thích
- 2 bình luận
- 3 chú giải
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 诠释[詮釋]Cấp: HSK 7–9diễn giải; bình luận và giải thích; chú giải
- 诠解[詮解]giải thích (một văn bản)
- 诠注[詮註]ghi chú và bình luận; khú giải
- 真诠[真詮]giải thích chân thực (đặc biệt là văn bản kinh điển hoặc tôn giáo); chú giải chân thực; chú giải đúng đắn
- 诠释学[詮釋學]thuật diễn giải
- 诠释资料[詮釋資料]siêu dữ liệu
- 正教真诠[正教真詮]Chú giải về tôn giáo chân chính của Vương Đại Dư 王岱舆 (WángDàiyú), một nghiên cứu về Hồi giáo; cũng được dịch là Giải thích thực sự của tôn giáo chính thống