Chữ đơn
诱
Phồn thể: [誘]Nghĩa
- 1 (văn học) dụ dỗ; lôi kéo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 引诱[引誘][dẫn dụ]Cấp: HSK 7–9bắt ép (ai đó làm điều xấu); dụ dỗ (vào bẫy); quyến rũ
- 诱饵[誘餌]Cấp: HSK 7–9mồi
- 诱发[誘發][dụ phát]Cấp: HSK 7–9gây ra; khiến cho; kích thích
- 诱惑[誘惑][dụ hoặc]Cấp: HSK 7–9lôi cuốn; dụ dỗ; kích thích
- 诱人[誘人][dụ nhân]Cấp: HSK 7–9hấp dẫn; quyến rũ; mê hoặc
- 饵诱[餌誘]nhử; dụ dỗ
- 哄诱[哄誘]dỗ dành; dụ dỗ
- 利诱[利誘]dùng lợi ích để dụ dỗ
- 劝诱[勸誘]khuyên nhủ; dỗ dành
- 色诱[色誘]quyến rũ; dẫn dụ quan hệ tình dục
- 诱捕[誘捕]bẫy (một con vật); dụ (một nghi phạm) vào bẫy
- 诱导[誘導]dẫn dắt; khuyến khích; cung cấp hướng dẫn; (y học, hóa học) cảm ứng